gia tâm
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, ít dùng trong hiện đại):
- Chú tâm, chuyên tâm, dốc sức vào: Hành động tập trung tâm trí và nỗ lực một cách nghiêm túc, cẩn thận vào một việc gì đó để đạt được kết quả tốt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Muốn học giỏi, học trò phải gia tâm vào việc đọc sách. (Muốn học giỏi, học trò phải chuyên tâm vào việc đọc sách.)
- Ông ấy gia tâm nghiên cứu để hoàn thành công trình. (Ông ấy dốc sức nghiên cứu để hoàn thành công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gia tâm học tập": chuyên tâm, dốc sức vào việc học.
- Cậu ấy đã gia tâm học tập và đỗ đạt cao. (Cậu ấy đã chuyên tâm học tập và đỗ đạt cao.)
"gia tâm rèn luyện": tập trung rèn luyện.
- Vận động viên gia tâm rèn luyện để chuẩn bị cho giải đấu. (Vận động viên tập trung rèn luyện để chuẩn bị cho giải đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuyên tâm (động từ): tập trung tâm trí vào một việc.
- Chú tâm (động từ): để tâm, chú ý đến.
- Dốc sức (động từ): bỏ hết sức lực vào.
Từ đồng nghĩa
- Chuyên chú: tập trung cao độ.
- Tập trung: dồn sự chú ý vào một điểm.
- Để tâm: chú ý, quan tâm đến.
Lưu ý
- "Gia tâm" là một từ Hán Việt cổ, thường thấy trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng xưa. Trong tiếng Việt hiện đại, các từ như chuyên tâm, chú tâm được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.